primitive wrapper class
/ˈprɪmɪtɪv ˈræpər klæs/Danh từ
- (lập trình hướng đối tượng) Đồng nghĩa của trình bao bọc.(object-oriented programming) Synonym of wrapper.Từ đồng nghĩa:wrapper
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “primitive wrapper class” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish